Từ điển Anh Việt
"birth rate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
birth rate
Birth rate
(Econ) Tỷ suất sinh
+ Được định nghĩa là số người sinh sống sót trung bình trên 1000 dân mỗi năm.
Lĩnh vực:
xây dựng
tỷ lệ sinh đẻ
Lĩnh vực:
y học
tỷ lệ sinh sản, tỷ suất sinh
tỷ lệ sinh đẻ
birth rate (birthrate)
sinh suất
birth rate (birthrate)
số sinh sản
birth rate (birthrate)
tỉ lệ sinh đẻ
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
BIRTH RATE
Tỷ lệ sinh
Số người được sinh ra tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng dân số trong một thời kỳ nhất định.
Xem thêm:
birthrate
,
fertility
,
fertility rate
,
natality
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
birth rate
Từ điển WordNet
n.
the ratio of live births in an area to the population of that area; expressed per 1000 population per year;
birthrate
,
fertility
,
fertility rate
,
natality
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
birthrate
fertility
fertility rate
natality